Đó là gì?
HU (Hauptuntersuchung) là kiểm định kỹ thuật bắt buộc.
TÜV là một trong những tổ chức thực hiện kiểm định (nổi tiếng nhất).
Tần suất kiểm định?
| Loại xe | Khoảng thời gian |
|---|---|
| Xe mới (3 năm đầu) | Cứ 3 năm |
| Xe > 3 năm | Cứ 2 năm |
| Xe máy | Cứ 2 năm |
Nơi kiểm định?
- TÜV — các trạm trên khắp Đức
- DEKRA — đối thủ cạnh tranh của TÜV
- GTÜ — tổ chức khác
- KÜS — lựa chọn rẻ hơn
- Xưởng sửa chữa có chứng chỉ — một số có giấy phép
Chi phí?
| Dịch vụ | Giá |
|---|---|
| HU (kiểm định chính) | 50-70€ |
| AU (khí thải) — trong giá hoặc riêng | 30-50€ |
| HU + AU cùng lúc | 80-120€ |
Kiểm tra những gì?
- Phanh
- Đèn
- Hệ thống treo
- Lốp xe
- Khí thải (AU)
- Vô lăng
- Gỉ sét (có làm hư hại cấu trúc hay không)
- Kính (có vỡ hay không)
Plakette — Nhãn dán
Sau khi vượt qua kiểm định, bạn nhận được nhãn dán tròn dán lên biển số sau.
Màu sắc = năm hết hạn:
- Hồng = 2025
- Xanh lá = 2026
- Cam = 2027
- Xanh nước biển = 2028
Số ở trên cùng = tháng.
Kiểm định quá hạn?
| Chậm trễ | Phạt |
|---|---|
| 2-4 tháng | 15€ |
| 4-8 tháng | 25€ |
| > 8 tháng | 60€ + 1 điểm |
Không vượt qua kiểm định?
- Bạn nhận được danh sách lỗi (Mängelbericht)
- Bạn có 1 tháng để sửa chữa
- Sửa chữa → quay lại kiểm tra (rẻ hơn)
Mẹo:
- Kiểm tra đèn trước khi kiểm định
- Đảm bảo có đầy đủ giấy tờ
- Lau sạch xe (có thể từ chối xe rất bẩn)
- Tam giác cảnh báo, hộp sơ cứu, áo phản quang — bắt buộc
Ban biên tập hamboorg.city · Cập nhật: tháng 4/2026 · Được chuẩn bị kỹ lưỡng, cập nhật thường xuyên. Nội dung mang tính thông tin và không thay thế tư vấn pháp lý.