Q&A

🍼 Danh sách kiểm tra Yêu cầu Elterngeld

Elterngeld là trợ cấp phụ huynh — 65-67% lương cuối cùng (tối đa 1.800€/tháng). Nộp đơn sau khi sinh con.

Thuật ngữ tiếng Đức
Elterngeld ElterngeldPlus Elterngeldstelle Elternzeit
Tiến độ 0 / 7
Mẫu đơn Elterngeld (từ Elterngeldstelle) Bắt buộc
Elterngeld-Antrag
Mỗi Bundesland có mẫu riêng. Tìm 'Elterngeldstelle + [thành phố của bạn]'.
Giấy chứng thực sinh của con Bắt buộc
Geburtsurkunde (für Elterngeld)
Bản gốc có ghi chú 'für Elterngeld' — xin từ Standesamt.
Giấy xác nhận từ nhà tuyển dụng về Elternzeit Bắt buộc
Arbeitgeberbescheinigung
Nhà tuyển dụng xác nhận bạn đang dùng phép phụ huynh.
Giấy chứng thực thu nhập (12 tháng trước sinh) Bắt buộc
Lohnabrechnungen / Einkommensnachweise
Bảng lương (Lohnabrechnungen) trong 12 tháng trước tháng sinh.
Thông báo thuế gần nhất (cho người tự kinh doanh) Tùy chọn
Steuerbescheid
Áp dụng cho freelancer và Selbständige.
Meldebescheinigung Bắt buộc
Meldebescheinigung
Đăng ký cư trú hiện tại của bố mẹ và con.
Aufenthaltstitel (công dân ngoài EU) Tùy chọn
Aufenthaltstitel
Bản sao. Công dân EU không cần.

Danh sách kiểm tra khác

Trợ lý hamboorg.city
Xin chào! Tôi là trợ lý hamboorg.city. Hỏi tôi bất cứ điều gì về cuộc sống ở Đức.
Đợi chút...