Q&A

Hiểu Hợp đồng Cho thuê — Kaltmiete, Warmmiete, K终止và Những Cạm bẫy

Đọc hợp đồng cho thuê: Kaltmiete vs. Warmmiete, Staffelmiete và Indexmiete, Kündigungsfrist, Schönheitsreparaturen và Mietpreisbremse.

Tải PDF
Thuật ngữ tiếng Đức
Mietvertrag Kaltmiete Warmmiete Staffelmiete Indexmiete Kündigungsfrist Schönheitsreparaturen Mietpreisbremse

Các Khái niệm Cơ bản trong Hợp đồng Cho thuê

Kaltmiete vs. Warmmiete

  • Kaltmiete (tiền thuê ròng) — tiền thuê thuần túy cho căn hộ, không bao gồm chi phí phụ
  • Warmmiete (tiền thuê brutto) — Kaltmiete + chi phí phụ tạm ứng (sưởi ấm, nước, rác thải, v.v.)
  • Ví dụ: Kaltmiete 700 € + chi phí phụ 200 € = Warmmiete 900 €

Chú ý: Trong quảng cáo thường chỉ ghi Kaltmiete — khoản phí hàng tháng thực tế là Warmmiete! Ngoài ra có thể có điệninternet (không được tính trong chi phí phụ).

Tiền Đặt cọc

  • Tối đa 3 tháng Kaltmiete — chủ nhà không được phép yêu cầu nhiều hơn
  • Có thể thanh toán 3 lần bằng nhau (lần đầu tiên khi vào ở)
  • Phải được gửi trong tài khoản riêng (Mietkautionskonto)
  • Hoàn trả sau khi chuyển đi: trong 3–6 tháng (sau khi kiểm tra hóa đơn)

Các Mô hình Cho thuê

Staffelmiete

Tiền thuê tăng theo các bước được xác định tại những thời điểm cụ thể:

  • Ví dụ: 700 € trong năm thứ 1 → 730 € trong năm thứ 2 → 760 € trong năm thứ 3
  • Ưu điểm: Chi phí dự đoán được, không có những tăng giá bất ngờ
  • Nhược điểm: Không có khả năng phản đối việc tăng giá
  • Giữa các bậc: khoảng cách tối thiểu 12 tháng

Indexmiete

Tiền thuê được liên kết với chỉ số giá tiêu dùng (lạm phát):

  • Khi lạm phát tăng, tiền thuê cũng tăng
  • Điều chỉnh chỉ một lần mỗi năm và bằng văn bản
  • Ưu điểm: Minh bạch và dễ hiểu
  • Nhược điểm: Với lạm phát cao, các mức tăng có thể đáng kể

Hợp đồng Cho thuê Tiêu chuẩn

Nếu không có thỏa thuận đặc biệt:
- Tăng giá thuê chỉ tới giá thuê so sánh địa phương (Mietspiegel)
- Tối đa 20% trong 3 năm (trên thị trường nhà ở căng thẳng: 15%, "Kappungsgrenze")

Mietpreisbremse

Trong các khu vực có thị trường nhà ở căng thẳng (hầu hết các thành phố lớn):

  • Tiền thuê mới không được vượt quá 10% so với giá thuê so sánh địa phương
  • Ngoại lệ: Nhà mới (sử dụng lần đầu sau 01.10.2014), hiện đại hóa toàn diện
  • Cần gửi khiếu nại — bạn phải thông báo cho chủ nhà bằng văn bản về sự vượt quá
  • Tiền thuê trả quá mức có thể được hoàn lại từ thời điểm gửi khiếu nại

Kündigungsfrist

Cho Người thuê

  • 3 tháng — luôn luôn, bất kể thời gian cho thuê
  • Thông báo kết thúc phải bằng văn bản (thư, không phải email hay WhatsApp)
  • Thông báo kết thúc phải đến vào ngày thứ 3 làm việc của một tháng (sau đó tháng này tính vào)
  • Ví dụ: Thông báo vào 02. Tháng Tư → Hợp đồng cho thuê kết thúc vào 30. Tháng Sáu

Cho Chủ nhà

Thời hạn thông báo tăng theo thời gian cho thuê:

Thời gian cho thuê Thời hạn
Tối đa 5 năm 3 tháng
5–8 năm 6 tháng
Trên 8 năm 9 tháng

Chủ nhà cần một lý do chính đáng (sử dụng riêng, vi phạm hợp đồng nghiêm trọng, khai thác kinh tế).

Schönheitsreparaturen

  • Sơn, dán giấy, sơn nhũ khi chuyển đi
  • Nhiều điều khoản trong hợp đồng cho thuê là vô hiệu lực (ví dụ: thời hạn cố định như "sơn cứ 3 năm")
  • Phán quyết của Tòa án Tối cao: Nếu căn hộ không được sửa chữa khi bạn vào ở, bạn không phải sơn
  • Khi nghi ngờ: tham khảo Mieterschutzbund (thành viên từ khoảng 50–90 €/năm)

Những Cạm bẫy Thường gặp

  • Điều khoản Sửa chữa nhỏ — bạn trả tiền sửa chữa nhỏ (tối đa 75–120 € mỗi trường hợp, tối đa 200 €/năm tổng cộng)
  • Điều khoản Thú cưng — động vật nhỏ (chuột hamster, cá) luôn được phép, chó/mèo có thể bị cấm
  • Cho thuê lại — chỉ được với sự cho phép của chủ nhà, nếu có lý do chính đáng anh ta phải đồng ý

Cập nhật: Tháng Ba 2026. Tất cả thông tin không có bảo đảm.

Bài viết này có hữu ích không?
0 người thấy hữu ích