Bảo hiểm xã hội — 5 trụ cột của hệ thống Đức
Cập nhật: Tháng 3 năm 2026. Tất cả thông tin không có bảo hành.
5 Trụ cột
| Bảo hiểm | Tỷ lệ đóng góp 2026 | Phần NLD | Phần NTD | Mục đích |
|---|---|---|---|---|
| Bảo hiểm y tế | 14,6 % + ∅ 2,9 % | 50 % | 50 % | Khám bác sĩ, bệnh viện, thuốc |
| Bảo hiểm lương hưu | 18,6 % | 9,3 % | 9,3 % | Lương hưu tuổi cao, mất sức lao động |
| Bảo hiểm chăm sóc | 3,6 % (4,2 % không con) | ~50 % | ~50 % | Chăm sóc khi tuổi cao/bệnh tật |
| Bảo hiểm thất nghiệp | 2,6 % | 1,3 % | 1,3 % | ALG I khi mất việc |
| Bảo hiểm tai nạn lao động | tùy ngành | 0 % | 100 % | Tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp |
Tổng tải năng 2026: khoảng 40–42% lương brutto (chia sẻ giữa NLD và NTD)
Giới hạn tính bảo hiểm 2026
| Bảo hiểm y tế/chăm sóc | Bảo hiểm lương hưu/thất nghiệp | |
|---|---|---|
| Miền Tây | 66.150 €/năm (5.512,50 €/tháng) | 96.600 €/năm (8.050 €/tháng) |
| Miền Đông | 66.150 €/năm | 96.600 €/năm |
| Giới hạn bắt buộc bảo hiểm | 73.800 €/năm (6.150 €/tháng) | — |
Từ giới hạn tính bảo hiểm, các khoản đóng góp không tăng nữa. Giới hạn bắt buộc bảo hiểm xác định từ khi nào bạn được phép bảo hiểm riêng.
Bạn nhận được gì?
Bảo hiểm y tế:
- Khám bác sĩ, bệnh viện, thuốc, điều trị nha khoa, chăm sóc phòng ngừa
Bảo hiểm lương hưu:
- Lương hưu tuổi cao (tuổi hưu tiêu chuẩn: 67 tuổi)
- Lương hưu mất sức lao động khi bệnh tật/tai nạn
- Lương hưu cho người sống sót cho vợ/chồng/con em
- Phục hồi chức năng (spa, đào tạo lại)
Bảo hiểm chăm sóc:
- Tiền chăm sóc, dịch vụ, hỗ trợ viện dưỡng lão
Bảo hiểm thất nghiệp:
- ALG I (60–67% lương ròng, 6–24 tháng)
- Các chương trình đào tạo lại, hỗ trợ tìm việc
Bảo hiểm tai nạn lao động:
- Điều trị sau tai nạn lao động
- Lương hưu tai nạn khi bị tổn thương vĩnh viễn
- Tai nạn đường đi (trên đường đi làm)
Mẹo
- Giữ thẻ bảo hiểm xã hội — bạn cần nó ở mỗi nơi làm việc mới
- Thông tin lương hưu của bạn đến hàng năm từ tuổi 27 — kiểm tra dữ liệu!
- Khi ở nước ngoài: quyền lương hưu không mất đi