Q&A

🛂 Danh sách kiểm tra: Chuẩn bị cho chuyến thăm Ausländerbehörde

Chuyến thăm cơ quan nhập cư — gia hạn hoặc cấp phép lưu trú

Thuật ngữ tiếng Đức
Aufenthaltstitel Ausländerbehörde Niederlassungserlaubnis Aufenthaltserlaubnis
Tiến độ 0 / 8
Hộ chiếu (có hiệu lực tối thiểu 6 tháng) Bắt buộc
Reisepass
Kiểm tra ngày hết hạn! Họ sẽ không chấp nhận hộ chiếu hết hạn trong vòng một tháng.
Ảnh sinh trắc học (hiện tại) Bắt buộc
Biometrisches Passfoto
35x45mm, nền trắng. Bạn có thể chụp tại máy tự động ở nhà ga hoặc tại studio ảnh khoảng 10€.
Meldebescheinigung (xác nhận đăng ký hiện tại) Bắt buộc
Meldebescheinigung
Không quá 3 tháng tuổi.
Hợp đồng lao động hoặc xác nhận từ nhà tuyển dụng Bắt buộc
Arbeitsvertrag
Bản sao hợp đồng hiện tại. Nếu công việc mới — cả hợp đồng sơ bộ (Zusage).
Xác nhận bảo hiểm sức khỏe Bắt buộc
Krankenversicherungsnachweis
Chứng chỉ từ Krankenkasse (ví dụ: TK, AOK, Barmer).
Hợp đồng thuê nhà hoặc giấy chứng nhận quyền sở hữu Bắt buộc
Mietvertrag / Wohnraumnachweis
Chứng minh rằng bạn có chỗ ở.
Tiền cho lệ phí (khoảng 100-150€) Bắt buộc
Verwaltungsgebühr
Lệ phí tùy thuộc vào loại phép cấp. Thường chỉ chấp nhận thẻ EC, không tiền mặt. Kiểm tra trước.
Chứng chỉ ngôn ngữ (B1 trở lên) Tùy chọn
Sprachzertifikat
Bắt buộc cho Niederlassungserlaubnis và Einbürgerung. Không phải lúc nào cũng cần cho gia hạn.
📖

Danh sách kiểm tra khác

Trợ lý hamboorg.city
Xin chào! Tôi là trợ lý hamboorg.city. Hỏi tôi bất cứ điều gì về cuộc sống ở Đức.
Đợi chút...