Điện, Gas và Internet — Chọn nhà cung cấp và tiết kiệm
Cập nhật: Tháng 3 năm 2026. Mọi thông tin không có bảo đảm.
Điện và Gas
Grundversorger vs. Nhà cung cấp lựa chọn
Nếu bạn không chọn nhà cung cấp, bạn sẽ tự động được gán cho Grundversorger của thành phố — đây hầu như luôn là lựa chọn đắt nhất. Bạn có thể thay đổi bất kỳ lúc nào!
Chi phí trung bình 2026
| Năng lượng | 1 người | 2 người | 4 người |
|---------|----------|------------|------------||
| Điện | ~45 €/tháng | ~65 €/tháng | ~100 €/tháng |
| Gas (Sưởi ấm) | ~50 €/tháng | ~80 €/tháng | ~130 €/tháng |
Cách thực hiện Anbieterwechsel
- Sử dụng cổng thông tin so sánh: Check24.de, Verivox.de
- Chọn giá rẻ nhất (Cảnh báo: Giá khuyến mãi năm thứ 2 sẽ đắt hơn!)
- Đăng ký trực tuyến — nhà cung cấp mới sẽ hủy hợp đồng cũ cho bạn
- Thời gian: 2–6 tuần, cung cấp không bao giờ bị gián đoạn
Mẹo điện/gas
- Lần đầu sử dụng: Ghi lại chỉ số đồng hồ và liên hệ với Grundversorger, bắt đầu Anbieterwechsel ngay lập tức
- Thay đổi hàng năm tiết kiệm nhiều nhất (Bonus khách hàng mới)
- Điện xanh thường chỉ đắt chút ít hơn điện thông thường
Internet
Nhà cung cấp và tốc độ
| Nhà cung cấp | DSL | Cáp/Sợi quang | Đặc điểm |
|----------|-----|----------------|-------------||
| Telekom | ✅ | ✅ | Mạng tốt nhất, đắt hơn |
| Vodafone | ✅ | ✅ | Ưu đãi cáp rẻ |
| o2 | ✅ | ✅ | Nhà cung cấp điện thoại cố định rẻ nhất |
| 1&1 | ✅ | ✅ | Chất lượng giá tốt |
| Congstar | ✅ | ❌ | Linh hoạt, không có cáp |
Chi phí
- DSL 50 Mbit/s: từ 20 €/tháng
- Cáp 100 Mbit/s: từ 25 €/tháng
- Sợi quang 1 Gbit/s: từ 40 €/tháng
Thời hạn hợp đồng
- Hợp đồng tiêu chuẩn: 24 tháng (sau đó có thể hủy hàng tháng)
- Từ tháng 12 năm 2021: Hợp đồng chỉ tự động gia hạn hàng tháng (không còn 12 tháng)
- Quyền hủy đặc biệt khi chuyển nhà, nếu nhà cung cấp không có dịch vụ tại địa điểm mới
Mẹo Internet
- Kiểm tra tính khả dụng trước khi ký (breitbandmessung.de)
- Thuê hay mua router? Router riêng (ví dụ Fritz!Box) tiết kiệm lâu dài
- Đổi tên WLAN và mật khẩu ngay lập tức (An toàn!)