Bảo hiểm lương hưu theo luật hoạt động như thế nào?
Bảo hiểm lương hưu theo luật (GRV) là nền tảng quan trọng nhất của lương hưu ở Đức. Nó hoạt động theo nguyên tắc phân bổ: Các khoản đóng góp của những người lao động hiện tại tài trợ cho lương hưu của những người đã nghỉ hưu.
Ai đóng góp?
Mỗi người lao động ở Đức tự động đóng góp vào bảo hiểm lương hưu:
- Mức đóng góp (2026): 18,6% lương tháng brutto
- Nhà tuyển dụng và người lao động mỗi người đóng một nửa (9,3%)
- Giới hạn tính bảo hiểm (Miền Tây): 7.550 €/tháng — không tính đóng góp trên mức này
Ai phải đóng bảo hiểm bắt buộc?
- Người lao động (nhân viên)
- Học viên
- Làm việc thêm (Minijobber) (có thể miễn trừ, nhưng: sẽ có ít quyền hưu hơn!)
- Những người tự kinh doanh phải đóng bảo hiểm (ví dụ: thợ thủ công, nghệ sĩ)
- Thời gian nuôi con — được tính tự động (khoảng 1 Entgeltpunkte cho mỗi con)
Công thức Rentenformel
Lương hưu hàng tháng của bạn được tính bằng công thức đơn giản:
Lương hưu hàng tháng = Entgeltpunkte × Hệ số tiếp cận × Hệ số loại Rente × Giá trị Rente hiện tại
Giải thích bốn yếu tố
1. Entgeltpunkte (EP)
Cho mỗi năm đóng góp bạn nhận được Entgeltpunkte:
- Nếu bạn kiếm được chính xác mức lương trung bình (2026: khoảng 45.358 €/năm), bạn nhận được 1,0 Entgeltpunkte cho năm đó
- Kiếm gấp đôi → 2,0 EP (tối đa khoảng 2,1 EP do giới hạn tính bảo hiểm)
- Kiếm một nửa → 0,5 EP
- Tổng tất cả EP trong toàn bộ sự nghiệp của bạn = Tổng Entgeltpunkte của bạn
2. Hệ số tiếp cận
- 1,0 khi nghỉ hưu đúng thời gian (Regelaltersgrenze)
- 0,997 trên mỗi tháng khi nghỉ hưu sớm (Mức giảm: 0,3%/tháng, tối đa 14,4%)
- 1,005 trên mỗi tháng khi nghỉ hưu muộn hơn (Mức tăng: 0,5%/tháng)
3. Hệ số loại Rente
- Lương hưu tuổi: 1,0
- Lương hưu mất năng lực lao động (toàn phần): 1,0
- Lương hưu mất năng lực lao động (bán phần): 0,5
- Lương hưu vợ/chồng sống sót (toàn phần): 0,55
4. Giá trị Rente hiện tại
Giá trị của một Entgeltpunkte tính bằng Euro. Được điều chỉnh hàng năm:
| Năm | Giá trị Rente (Miền Tây) | Giá trị Rente (Miền Đông) |
|---|---|---|
| 2024 | 39,32 € | 39,32 € (được điều chỉnh từ 2024) |
| 2025 | khoảng 40,00 € | khoảng 40,00 € |
| 2026 | sẽ được công bố vào tháng 7 | sẽ được công bố vào tháng 7 |
Ví dụ tính toán
- 40 năm làm việc, luôn kiếm mức lương trung bình → 40 Entgeltpunkte
- Nghỉ hưu ở 67 tuổi (Regelaltersgrenze) → Hệ số tiếp cận 1,0
- Lương hưu tuổi → Hệ số loại Rente 1,0
- Giá trị Rente 2025: 39,32 €
- Lương hưu hàng tháng: 40 × 1,0 × 1,0 × 39,32 = 1.572,80 € brutto
Sau đó trừ đi bảo hiểm y tế và chăm sóc (khoảng 11%) → Lương hưu ròng: khoảng 1.400 €
Regelaltersgrenze — Khi nào tôi có thể nghỉ hưu?
Regelaltersgrenze tăng dần đến 67 tuổi:
| Năm sinh | Regelaltersgrenze |
|---|---|
| 1958 | 66 tuổi |
| 1959 | 66 tuổi + 2 tháng |
| 1960 | 66 tuổi + 4 tháng |
| 1961 | 66 tuổi + 6 tháng |
| 1962 | 66 tuổi + 8 tháng |
| 1963 | 66 tuổi + 10 tháng |
| Từ 1964 trở đi | 67 tuổi |
Nghỉ hưu sớm — với mức giảm
Bạn có thể nghỉ hưu từ 63 tuổi — nhưng với mức giảm (0,3% cho mỗi tháng sớm hơn):
- 4 năm sớm hơn = giảm 14,4% lương hưu — suốt đời!
Rente với 63 — không có mức giảm
Có thể với 45 năm đóng bảo hiểm (bảo hiểm lâu dài). Tính: đóng góp bắt buộc, nuôi con, chăm sóc, bảo hiểm thất nghiệp (không phải trợ cấp công dân).
Thời gian đóng bảo hiểm tối thiểu (Thời gian chờ)
| Loại lương hưu | Thời gian chờ tối thiểu |
|---|---|
| Lương hưu tuổi | 5 năm |
| Lương hưu mất năng lực lao động | 5 năm (3 năm đóng góp bắt buộc trong 5 năm gần nhất) |
| Lương hưu cho những người đóng bảo hiểm lâu dài | 35 năm |
| Lương hưu cho những người đóng bảo hiểm rất lâu dài | 45 năm |
Rentenbescheid và Thông tin Rente
Thông tin Rente
Từ 27 tuổi trở lên và 5 năm đóng góp, bạn nhận được Thông tin Rente qua thư hàng năm. Nó cho thấy:
- Entgeltpunkte đã tích lũy cho đến nay
- Dự phóng lương hưu nếu tiếp tục đóng góp
- Lương hưu mất năng lực lao động hiện tại (nếu bạn mất năng lực lao động ngay bây giờ)
Kiểm tra tài khoản Rente
Lịch sử bảo hiểm của bạn (Tài khoản Rente) phải chứa tất cả thời gian:
- Thời gian làm việc
- Đào tạo, học đại học (Thời gian tính toán)
- Nuôi con (3 năm cho mỗi con)
- Thất nghiệp, bệnh tật
- Thời gian ở nước ngoài — nếu có hiệp định bảo hiểm xã hội!
Làm rõ tài khoản: Kiểm tra tài khoản Rente của bạn và báo cáo thời gian còn thiếu. Biểu mẫu V0100 tại Cục Bảo hiểm Rente Đức.
Rente và Người nước ngoài
Quyền hưu cho người nước ngoài
- Bất cứ ai đóng góp bảo hiểm lương hưu ở Đức sẽ có quyền hưu — bất kể quốc tịch
- Làm việc thêm: Nếu bạn không miễn trừ, bạn cũng đóng góp (3,6% đóng góp cá nhân)
- 5 năm thời gian chờ cho lương hưu tuổi
Lương hưu khi quay trở về quê hương
| Tình huống | Quyền hưu |
|---|---|
| EU/EEA/Thụy Sĩ | Quyền hưu toàn phần, được thanh toán nước ngoài |
| Hiệp định bảo hiểm xã hội (ví dụ: Thổ Nhĩ Kỳ, Ma-rốc, Tunisia) | Quyền hưu được bù trừ, lương hưu được thanh toán |
| Không có hiệp định | Lương hưu được thanh toán, nhưng đóng góp trước 1992 có thể không được tính |
Hoàn lại đóng góp
Nếu bạn rời khỏi Đức vĩnh viễn và đóng góp ít hơn 5 năm, bạn có thể yêu cầu hoàn lại đóng góp dưới những điều kiện nhất định (sau 24 tháng chờ khi rời đi). Cảnh báo: Bạn sẽ mất tất cả quyền hưu!
Khuyến nghị: Cân nhắc kỹ lưỡng xem hoàn lại có hợp lý hay không — thường thì tốt hơn là giữ lại quyền hưu và nhận một khoản lương hưu (nhỏ) sau này.
Mẹo
- Kiểm tra tài khoản Rente — yêu cầu bổ sung thời gian còn thiếu (Làm rõ tài khoản)
- Không miễn trừ từ Minijob — tốt hơn là đóng góp nhỏ còn hơn không đóng gì
- Yêu cầu tính thời gian nuôi con — 3 năm cho mỗi con, yêu cầu tại cơ quan bảo hiểm lương hưu
- Biết về hiệp định bảo hiểm xã hội — nếu quê hương của bạn có hiệp định, thời gian sẽ được cộng lại
- Tiết kiệm tư nhân — lương hưu theo luật thường không đủ, nên tiết kiệm thêm với bAV, ETF hoặc Riester
- Sử dụng dịch vụ tư vấn — tư vấn miễn phí tại Cục Bảo hiểm Rente Đức (14.000 điểm tư vấn, cả điện thoại: 0800 1000 4800)
Cập nhật: Tháng 3 năm 2026. Tất cả thông tin không có bảo đảm.