Schule — hệ thống giáo dục ở Đức
Bắt buộc đến trường (Schulpflicht)
Ở Đức BẠN PHẢI gửi con đến trường:
- Từ 6 tuổi
- Trong 9-10 năm (tùy từng bang)
- Không đến trường = phạt tiền hoặc tù!
Các giai đoạn giáo dục
1. Grundschule (trường tiểu học)
- Tuổi: 6-10 tuổi
- Lớp: 1-4
- Tất cả trẻ em học chung
2. Sau Grundschule — phân chia!
| Loại trường | Dành cho | Sau này ||
|------------|----------|------|
| Gymnasium | Học sinh xuất sắc | Abitur → đại học |
| Realschule | Mức trung bình | Mittlere Reife → nghề/cao đẳng |
| Hauptschule | Học sinh yếu hơn | Hauptschulabschluss → học nghề |
| Gesamtschule | Tất cả học chung | Các con đường khác nhau |
Cách đăng ký con?
- Anmeldung tại trường địa bàn
- Schuleingangsuntersuchung — khám sức khỏe trước khi vào trường
- Hồ sơ: giấy khai sinh, Anmeldung, chứng chỉ tiêm chủng
Chi phí bao nhiêu?
Trường công lập = MIỄN PHÍ
NHƯNG phụ huynh phải trả:
- Dụng cụ học tập (~50-100€/năm)
- Chuyến đi học tập (~100-200€/năm)
- Dịch vụ chăm sóc sau giờ (Hort) — 0-200€/tháng
- Bữa trưa — 3-5€/ngày
Hỗ trợ tài chính
Nếu bạn có thu nhập thấp:
- Bildung und Teilhabe (BuT) — xem bài viết riêng
- Bữa trưa miễn phí
- Dụng cụ học tập miễn phí
- Chuyến đi miễn phí
Từ vựng quan trọng:
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| Zeugnis | Bảng điểm |
| Hausaufgaben | Bài tập về nhà |
| Elternabend | Cuộc họp phụ huynh |
| Klassenfahrt | Chuyến đi học tập |
| Nachhilfe | Dạy kèm thêm |
| Schulranzen | Cặp sách |
Lưu ý cho người nước ngoài!
- Con em của bạn KHÔNG cần biết tiếng Đức — có lớp chuẩn bị
- Trường PHẢI nhận con em (Schulpflicht)
- Có các trường dạy tiếng Việt vào cuối tuần (ngôn ngữ, lịch sử)
Ban biên tập hamboorg.city · Cập nhật: tháng 4/2026 · Được chuẩn bị kỹ lưỡng, cập nhật thường xuyên. Nội dung mang tính thông tin và không thay thế tư vấn pháp lý.