Q&A

Lohnabrechnung — Phiếu lương ở Đức

Hướng dẫn chi tiết về cấu trúc phiếu lương (Lohnabrechnung) ở Đức, bao gồm các khoản thu nhập, các khoản khấu trừ và cách tính lương ròng.

Tải PDF
Thuật ngữ tiếng Đức
Lohnabrechnung Gehaltsabrechnung Brutto Netto Abzüge

Lohnabrechnung — Phiếu lương

Bạn sẽ tìm thấy gì trên phiếu?

Dữ liệu cơ bản:

  • Thông tin cá nhân của bạn
  • Steuerklasse (hạng thuế)
  • Steuer-ID
  • Sozialversicherungsnummer (số bảo hiểm xã hội)

Thu nhập (Brutto):

  • Gehalt/Lohn — lương cơ bản
  • Zuschläge — phụ cấp (ban đêm, cuối tuần)
  • Bonus/Prämie — thưởng
  • Urlaubsgeld — phụ cấp kỳ nghỉ
  • Weihnachtsgeld — lương tháng 13

Khấu trừ (Abzüge):

| Mục | % từ brutto |
|---------|-------------||
| Lohnsteuer | tùy thuộc vào Steuerklasse |
| Solidaritätszuschlag | 5,5% thuế |
| Kirchensteuer | 8-9% thuế (nếu có tôn giáo) |
| Rentenversicherung | 9,3% |
| Krankenversicherung | 7,3% + phụ phí |
| Pflegeversicherung | 1,7-2,3% |
| Arbeitslosenversicherung | 1,3% |

Netto:

Tiền vào tài khoản của bạn!

Ví dụ cho 3500€ brutto (Steuerklasse 1, không có con):

| Mục | Số tiền |
|---------|-------||
| Brutto | 3.500€ |
| − Lohnsteuer | ~450€ |
| − Soli | ~25€ |
| − Renta | ~325€ |
| − Bảo hiểm y tế | ~280€ |
| − Chăm sóc | ~70€ |
| − Thất nghiệp | ~45€ |
| = Netto | ~2.300€ |

Nơi kiểm tra?

Máy tính:
- brutto-netto-rechner.info
- nettolohn.de

Quan trọng!

  • Kiểm tra phiếu hàng tháng
  • Giữ phiếu (tối thiểu 2 năm)
  • Cần cho: vay vốn, thuê nhà, Elterngeld, visa

Ban biên tập hamboorg.city · Cập nhật: tháng 4/2026 · Được chuẩn bị kỹ lưỡng, cập nhật thường xuyên. Nội dung mang tính thông tin và không thay thế tư vấn pháp lý.


Ban biên tập hamboorg.city · Cập nhật: tháng 4/2026 · Được chuẩn bị kỹ lưỡng, cập nhật thường xuyên. Nội dung mang tính thông tin và không thay thế tư vấn pháp lý.

Bài viết này có hữu ích không?
0 người thấy hữu ích