Familiennachzug là gì?
Familiennachzug (Familienzusammenführung) có nghĩa là các thành viên gia đình từ nước ngoài có thể đến Đức để sống cùng một thành viên gia đình đang sống ở đây. Điều này được quy định trong Aufenthaltsgesetz (AufenthG), §§ 27–36.
Ai có quyền đến hợp thức?
Vợ/chồng
- Vợ hoặc chồng của một người có Aufenthaltserlaubnis hoặc Niederlassungserlaubnis có thể đến hợp thức.
- Đối với những người có Blaue-Karte: các điều kiện dễ dàng hơn.
Trẻ em chưa thành niên
- Trẻ em dưới 18 tuổi có thể đến hợp thức với cha mẹ của họ.
- Đối với trẻ em trên 16 tuổi: Chứng minh trình độ tiếng Đức C1 hoặc dự báo hội nhập tích cực.
Cha mẹ của trẻ em tị nạn chưa thành niên
- Cha mẹ của một trẻ em tị nạn chưa thành niên không có người đi kèm có tình trạng tị nạn có thể đến hợp thức.
Sprachnachweis A1 — Bắt buộc cho vợ/chồng
Vợ hoặc chồng muốn đến hợp thức phải chứng minh trình độ tiếng Đức cơ bản trước khi nhập cảnh:
- Mức độ A1 theo Khung Tham chiếu Châu Âu Chung (GER).
- Chứng chỉ được chấp nhận: Goethe-Institut, telc, ÖSD.
- Chi phí: khoảng 80–150 € cho bài thi.
- Bài kiểm tra phải được thực hiện tại quốc gia gốc.
Miễn trừ Sprachnachweis
- Vợ/chồng của những người có Blaue-Karte — không yêu cầu A1.
- Vợ/chồng của những người tị nạn được công nhận — không yêu cầu A1 trong 3 tháng đầu tiên sau khi được công nhận.
- Bệnh tật hoặc khuyết tật được chứng minh, ngăn cản việc học tập.
- Công dân của các quốc gia nhất định (Hoa Kỳ, Canada, Úc, Nhật Bản, Hàn Quốc, v.v.).
Einkommensnachweis
Thành viên gia đình đang sống ở Đức phải chứng minh rằng chi phí sinh hoạt được bảo đảm:
- Thu nhập phải có thể không có hỗ trợ xã hội (không có Bürgergeld, không có Wohngeld) để nuôi gia đình.
- Tiêu chuẩn tham chiếu: ít nhất bằng mức Bürgergeld cho tất cả thành viên gia đình + tiền thuê nhà có sưởi ấm.
- Ví dụ: Cặp vợ chồng + 1 con ≈ khoảng 1.800–2.200 € ròng (tùy theo tiền thuê nhà).
Wohnraumnachweis
Căn hộ phải đủ rộng:
- Tiêu chuẩn tham chiếu: khoảng 12 m² trên một người (khác nhau tùy theo tiểu bang).
- Chứng minh: Hợp đồng thuê nhà và có thể là sơ đồ mặt bằng.
- Căn hộ phải đã được thuê tại thời điểm nộp đơn.
Nộp đơn — Từng bước một
- Nộp Visumsantrag tại đại sứ quán Đức ở quốc gia gốc.
- Nộp tài liệu: Hộ chiếu, chứng chỉ A1, Giấy kết hôn (xác thực + dịch), Chứng minh thu nhập và không gian sống.
- Đại sứ quán chuyển tiếp đơn cho Ausländerbehörde ở Đức.
- Thời gian xử lý: 2–6 tháng (đối với người tị nạn có thể lâu hơn).
- Sau khi được phê duyệt: Nhập cảnh với Visum zum Familiennachzug, sau đó nộp đơn xin Aufenthaltserlaubnis tại Ausländerbehörde.
Chi phí
- Lệ phí Visum: 75 € cho mỗi người (Trẻ em dưới 6 tuổi: miễn phí).
- Aufenthaltserlaubnis ở Đức: 100 €.
- Dịch và xác thực: 50–200 € tùy theo số lượng tài liệu.
Lý do từ chối phổ biến
- Sprachnachweis bị thiếu hoặc không hợp lệ.
- Thu nhập không đủ.
- Căn hộ quá nhỏ.
- Nghi ngờ về tính xác thực của hôn nhân (cái gọi là Scheinehe-Prüfung).
- Tài liệu không đầy đủ — tất cả tài liệu phải được dịch và xác thực.
Trạng thái: Tháng 3 năm 2026. Tất cả thông tin không có bảo đảm.