Q&A

Hiểu Behördendeutsch — 50 Từ Quan Trọng Nhất

Giải mã Amtsdeutsch: Các thuật ngữ quan trọng từ thư từ, mẫu đơn và quyết định được giải thích đơn giản. Cập nhật: Tháng 3 năm 2026.

Tải PDF
Thuật ngữ tiếng Đức
Amtsdeutsch Behördensprache Formular Bescheid Antrag

Hiểu Behördendeutsch — 50 Từ Quan Trọng Nhất

Cập nhật: Tháng 3 năm 2026. Tất cả thông tin không có bảo đảm.

Tại sao Behördendeutsch lại khó như vậy

Các cơ quan chính phủ Đức sử dụng một ngôn ngữ riêng — Amtsdeutsch. Ngay cả người Đức cũng thường không hiểu ngay lập tức. Dưới đây là các thuật ngữ quan trọng mà bạn cần biết.

Các Thuật Ngữ Chung

Amtsdeutsch Ý Nghĩa
Antrag Mẫu đơn/Đơn xin mà bạn điền để nhận cái gì đó
Bescheid Quyết định chính thức của cơ quan (thư)
Bewilligungsbescheid Vâng, đơn xin của bạn đã được phê duyệt
Ablehnungsbescheid Không, đơn xin của bạn bị từ chối
Widerspruch Bạn không đồng ý và muốn kiểm tra lại
Frist Giới hạn thời gian — phải tuân thủ!
Zuständig Ai chịu trách nhiệm về yêu cầu của bạn
Rechtsbehelfsbelehrung Thông tin ở cuối quyết định — cách bạn có thể phản đối
Anhörung Cơ quan cho bạn cơ hội bày tỏ ý kiến
Formlos Không cần mẫu đơn — một bức thư đơn giản là đủ

Tiền Bạc và Tài Chính

Amtsdeutsch Ý Nghĩa
Einkommensnachweise Bảng lương của 3 tháng cuối
Steuerbescheid Thư từ cơ quan thuế với kết quả khai báo thuế của bạn
Zuzahlung Phần của bạn trong chi phí
Eigenanteil Giống như Zuzahlung
Nachzahlung Bạn phải trả thêm
Erstattung Bạn nhận được tiền hoàn lại
Freibetrag Số tiền không bị đánh thuế

Lưu Trú và Cơ Quan Chính Phủ

Amtsdeutsch Ý Nghĩa
Aufenthaltserlaubnis Phép phép sống tại Đức
Niederlassungserlaubnis Quyền lưu trú vô thời hạn
Duldung Trục xuất tạm thời bị tạm dừng
Meldebescheinigung Chứng minh bạn sống ở đâu
Abmeldung Bạn đăng xuất (vì bạn sắp rời đi)
Beglaubigte Kopie/Übersetzung Bản sao/Bản dịch được xác nhận chính thức
Apostille Xác thực quốc tế của một tài liệu

Nhà Ở

Amtsdeutsch Ý Nghĩa
Wohnungsgeberbestätigung Xác nhận từ chủ nhà để đăng ký
Betriebskostenabrechnung = Hóa đơn chi phí phụ
Kaltmiete / Warmmiete Tiền thuê không / có chi phí phụ
Mietschuldenfreiheitsbescheinigung Chứng minh bạn không có nợ tiền thuê

Đọc Thư Từ Cơ Quan Chính Phủ

Các Từ Tín Hiệu Quan Trọng:

  • "Sie werden aufgefordert..." = Bạn phải làm gì đó!
  • "Innerhalb von 14 Tagen..." = Hạn chót! Hành động ngay!
  • "Bei Nichtbeachtung..." = Có hậu quả đe dọa
  • "Es wird darauf hingewiesen..." = Thông tin quan trọng
  • "Ihr Antrag wurde bewilligt" = Tin tức tốt — được phê duyệt!
  • "Ihrem Antrag kann nicht stattgegeben werden" = Bị từ chối — kiểm tra phản đối

Mẹo

  • LUÔN tuân thủ hạn chót — Trễ có thể mất quyền lợi pháp lý
  • Không bỏ qua — ngay cả khi bạn không hiểu thư, hãy phản ứng!
  • Sử dụng hamboorg.city Assistenten để dịch thư từ cơ quan chính phủ
  • Các cơ sở tư vấn (AWO, Caritas, Diakonie) giúp miễn phí hiểu các quyết định
Bài viết này có hữu ích không?
0 người thấy hữu ích