Cập nhật: Tháng 3 năm 2026. Tất cả thông tin không có bảo đảm.
Tại sao Behördendeutsch lại khó như vậy
Các cơ quan chính phủ Đức sử dụng một ngôn ngữ riêng — Amtsdeutsch. Ngay cả người Đức cũng thường không hiểu ngay lập tức. Dưới đây là các thuật ngữ quan trọng mà bạn cần biết.
Các Thuật Ngữ Chung
Amtsdeutsch
Ý Nghĩa
Antrag
Mẫu đơn/Đơn xin mà bạn điền để nhận cái gì đó
Bescheid
Quyết định chính thức của cơ quan (thư)
Bewilligungsbescheid
Vâng, đơn xin của bạn đã được phê duyệt
Ablehnungsbescheid
Không, đơn xin của bạn bị từ chối
Widerspruch
Bạn không đồng ý và muốn kiểm tra lại
Frist
Giới hạn thời gian — phải tuân thủ!
Zuständig
Ai chịu trách nhiệm về yêu cầu của bạn
Rechtsbehelfsbelehrung
Thông tin ở cuối quyết định — cách bạn có thể phản đối
Anhörung
Cơ quan cho bạn cơ hội bày tỏ ý kiến
Formlos
Không cần mẫu đơn — một bức thư đơn giản là đủ
Tiền Bạc và Tài Chính
Amtsdeutsch
Ý Nghĩa
Einkommensnachweise
Bảng lương của 3 tháng cuối
Steuerbescheid
Thư từ cơ quan thuế với kết quả khai báo thuế của bạn
Zuzahlung
Phần của bạn trong chi phí
Eigenanteil
Giống như Zuzahlung
Nachzahlung
Bạn phải trả thêm
Erstattung
Bạn nhận được tiền hoàn lại
Freibetrag
Số tiền không bị đánh thuế
Lưu Trú và Cơ Quan Chính Phủ
Amtsdeutsch
Ý Nghĩa
Aufenthaltserlaubnis
Phép phép sống tại Đức
Niederlassungserlaubnis
Quyền lưu trú vô thời hạn
Duldung
Trục xuất tạm thời bị tạm dừng
Meldebescheinigung
Chứng minh bạn sống ở đâu
Abmeldung
Bạn đăng xuất (vì bạn sắp rời đi)
Beglaubigte Kopie/Übersetzung
Bản sao/Bản dịch được xác nhận chính thức
Apostille
Xác thực quốc tế của một tài liệu
Nhà Ở
Amtsdeutsch
Ý Nghĩa
Wohnungsgeberbestätigung
Xác nhận từ chủ nhà để đăng ký
Betriebskostenabrechnung
= Hóa đơn chi phí phụ
Kaltmiete / Warmmiete
Tiền thuê không / có chi phí phụ
Mietschuldenfreiheitsbescheinigung
Chứng minh bạn không có nợ tiền thuê
Đọc Thư Từ Cơ Quan Chính Phủ
Các Từ Tín Hiệu Quan Trọng:
"Sie werden aufgefordert..." = Bạn phải làm gì đó!
"Innerhalb von 14 Tagen..." = Hạn chót! Hành động ngay!
"Bei Nichtbeachtung..." = Có hậu quả đe dọa
"Es wird darauf hingewiesen..." = Thông tin quan trọng
"Ihr Antrag wurde bewilligt" = Tin tức tốt — được phê duyệt!
"Ihrem Antrag kann nicht stattgegeben werden" = Bị từ chối — kiểm tra phản đối
Mẹo
LUÔN tuân thủ hạn chót — Trễ có thể mất quyền lợi pháp lý
Không bỏ qua — ngay cả khi bạn không hiểu thư, hãy phản ứng!
Sử dụng hamboorg.city Assistenten để dịch thư từ cơ quan chính phủ
Các cơ sở tư vấn (AWO, Caritas, Diakonie) giúp miễn phí hiểu các quyết định