Hiểu về Nebenkostenabrechnung — Bạn phải trả bao nhiêu
Cập nhật: Tháng 3 năm 2026. Tất cả thông tin không có bảo đảm.
Kaltmiete so với Warmmiete
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Kaltmiete (Nettokaltmiete) | Tiền thuê thuần túy không có Betriebskosten |
| Betriebskosten | Chi phí bổ sung cho sưởi ấm, nước, rác thải, v.v. |
| Warmmiete (Bruttowarmmiete) | Kaltmiete + Betriebskosten |
Warmmiete là khoản tiền bạn thực sự trả hàng tháng.
Betriebskosten là gì?
Theo Betriebskostenverordnung (BetrKV), các chi phí sau có thể được phân bổ:
- Sưởi ấm và nước nóng (khoản lớn nhất, khoảng 40–50 %)
- Nước và nước thải
- Dịch vụ vệ sinh rác thải
- Thuế tài sản
- Bảo hiểm tòa nhà
- Người quản lý / Vệ sinh cầu thang
- Thang máy (nếu có)
- Chăm sóc vườn
- Vệ sinh đường phố / Dịch vụ mùa đông
- Kết nối cáp (một phần, thay đổi kể từ năm 2024)
Hóa đơn hàng năm
Mỗi năm một lần, bạn sẽ nhận được một Nebenkostenabrechnung từ chủ nhà:
- Hạn chót: muộn nhất 12 tháng sau khi kết thúc kỳ hóa đơn
- Kết quả: Thanh toán thêm (bạn đã trả quá ít) hoặc Khoản tiền hoàn lại (bạn được nhận lại tiền)
⚠️ Kiểm tra hóa đơn!
Khoảng cứ hai hóa đơn Nebenkostenabrechnung ở Đức đều có lỗi. Hãy kiểm tra:
- Các kỳ hóa đơn có chính xác không?
- Khóa phân phối (diện tích sử dụng, số người) có đúng không?
- Có chi phí không được phép (ví dụ: sửa chữa, chi phí hành chính)?
- Bạn có 12 tháng để nộp phản đối
Trung bình Betriebskosten
Ở Đức, người ta tính khoảng 2,50–3,50 €/m² mỗi tháng cho Betriebskosten. Đối với một căn hộ 60 m², đó là 150–210 € mỗi tháng.
Mẹo tiết kiệm
- Sưởi ấm: Giảm nhiệt độ phòng 1°C tiết kiệm khoảng 6 % Heizkosten
- Nước: Tắm sen thay vì tắm bồn, sử dụng vòi sen tiết kiệm
- Thông gió: Thông gió đột ngột thay vì để cửa sổ mở (ngăn chặn nấm mốc và mất nhiệt)