Alltagsdeutsch — Những câu quan trọng nhất mỗi ngày
Cập nhật: Tháng 3 năm 2026. Tất cả thông tin không có bảo đảm.
Lời chào hỏi và tạm biệt
| Tiếng Đức | Khi nào |
|---|---|
| Guten Morgen | Cho đến khoảng 10 giờ sáng |
| Guten Tag | Tiêu chuẩn, luôn phù hợp |
| Hallo | Thoải mái |
| Moin | Miền Bắc Đức (cả ngày!) |
| Grüß Gott | Miền Nam Đức, Áo |
| Tschüss / Auf Wiedersehen | Tạm biệt |
| Schönen Tag noch! | Lời tạm biệt lịch sự |
Khi mua sắm
- Haben Sie...? — Bạn có... không?
- Was kostet das? — Cái này bao nhiêu tiền?
- Ich hätte gerne... — Tôi muốn...
- Kann ich mit Karte zahlen? — Tôi có thể trả bằng thẻ không?
- Die Quittung bitte — Xin hóa đơn
- Danke, das war's — Cảm ơn, chỉ vậy thôi
Khi khám bệnh
- Ich habe einen Termin bei Dr. ... — Tôi có lịch khám với Tiến sĩ...
- Ich habe Schmerzen hier — Tôi đau ở đây (chỉ ra!)
- Seit wann? — Từ bao giờ? → Seit [2] Tagen/Wochen
- Ich nehme folgende Medikamente: — Tôi đang dùng những thuốc này:
- Ich bin gegen ... allergisch — Tôi bị dị ứng với...
- Ich brauche eine Krankmeldung — Tôi cần giấy xác nhận bệnh
Khi giao dịch với cơ quan
- Ich habe einen Termin um ... Uhr — Tôi có lịch lúc ... giờ
- Ich möchte ... beantragen — Tôi muốn xin...
- Welche Unterlagen brauche ich? — Tôi cần những tài liệu nào?
- Können Sie das bitte wiederholen? — Bạn có thể lặp lại không?
- Ich spreche wenig Deutsch. Gibt es einen Dolmetscher? — Tôi nói tiếng Đức rất ít. Có thông dịch viên không?
- Wo muss ich unterschreiben? — Tôi phải ký ở đâu?
Với hàng xóm
- Guten Tag, ich bin Ihr neuer Nachbar — Xin chào, tôi là hàng xóm mới của bạn
- Entschuldigen Sie die Störung — Xin lỗi vì làm phiền
- Könnten Sie bitte etwas leiser sein? — Bạn có thể nhỏ tiếng một chút được không?
- Darf ich Sie um einen Gefallen bitten? — Tôi có thể xin bạn một điều được không?
- Ruhezeiten: 22:00–06:00 (ban đêm) và 13:00–15:00 (nghỉ trưa, tùy vào từng tòa nhà)
Trong tình huống khẩn cấp
- Hilfe! — Cứu tôi!
- Rufen Sie die Polizei/den Krankenwagen! — Gọi cảnh sát/xe cấp cứu!
- Es gab einen Unfall — Có một tai nạn
- Ich brauche einen Arzt — Tôi cần một bác sĩ
- Feuer! — Cháy!
Lịch sự — Mẹo văn hóa
- "Sie" sử dụng: Luôn với người lạ, cơ quan, người lớn tuổi, trong cửa hàng
- "Du" sử dụng: Giữa bạn bè, đồng nghiệp (nếu được mời), trẻ em
- Đúng giờ rất quan trọng ở Đức
- Cầm cửa, nói Bitte và Danke — được đánh giá rất cao
- Tiếp xúc mắt khi cạp ly (Prost!) — nếu không sẽ bị xui xẻo 7 năm theo quan niệm!