Mietvertrag — Hợp đồng thuê căn hộ
Các khái niệm cơ bản
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Kaltmiete | Tiền thuê "lạnh" (chỉ tiền thuê) |
| Warmmiete | Tiền thuê "nóng" (tiền thuê + phí) |
| Nebenkosten | Phí bổ sung (nước, rác, dọn dẹp) |
| Kaution | Tiền đặt cọc (tối đa 3× Kaltmiete) |
| Betriebskosten | Chi phí vận hành |
Hợp đồng PHẢI chứa những gì?
✅ Thông tin chủ nhà và người thuê
✅ Địa chỉ căn hộ
✅ Số tiền thuê (Kaltmiete)
✅ Số tiền phí (Nebenkosten)
✅ Số tiền đặt cọc
✅ Ngày bắt đầu hợp đồng
✅ Điều kiện chấm dứt hợp đồng
Cần chú ý những gì?
🚨 Những dấu hiệu cảnh báo:
❌ "Kaution muss vor Einzug gezahlt werden" (tiền đặt cọc phải thanh toán trước khi vào) — Bạn có quyền trả trong 3 kỳ!
❌ "Renovierung bei Auszug" (sửa chữa khi dọn đi) — Nếu không có lúc vào, bạn không phải làm
❌ "Haustiere verboten" (cấm nuôi thú cưng) — Thú cưng nhỏ (cá, chuột hamster) luôn được phép
❌ Tiền thuê cao hơn nhiều so với bình quân khu vực (kiểm tra Mietspiegel)
✅ Quyền lợi của bạn:
- Tiền đặt cọc tối đa 3× Kaltmiete
- Có thể trả tiền đặt cọc trong 3 kỳ
- Chấm dứt hợp đồng là 3 tháng (cho bạn), chủ nhà lâu hơn
- Chủ nhà KHÔNG THỂ vào căn hộ mà không có sự đồng ý
- Bạn có quyền tham gia Mieterschutzbund (bảo vệ người thuê)
Tiền đặt cọc (Kaution)
- Tối đa 3× Kaltmiete
- Chủ nhà PHẢI giữ tiền này trên tài khoản riêng
- Sau khi dọn đi, hoàn lại trong 6 tháng
- Chủ nhà có thể khấu trừ cho các tổn hại (nhưng không phải mài mòn bình thường!)
Nebenkostenabrechnung
Hàng năm bạn nhận được bảng kê chi phí. Kiểm tra:
- Diện tích có khớp không
- Họ có tính bạn những thứ không có không (ví dụ thang máy ở tầng trệt)
- Bạn có 12 tháng để khiếu nại!