Hợp đồng lao động (Arbeitsvertrag) quy định các quyền và nghĩa vụ của bạn. Kể từ tháng 8 năm 2022, luật Nachweisgesetz bắt buộc nhà tuyển dụng phải cung cấp cho bạn bằng văn bản các điều kiện làm việc quan trọng nhất (một phần vào ngày đầu tiên, phần còn lại trong vòng 7 ngày / 1 tháng).
Hợp đồng PHẢI chứa những gì?
✅ Thông tin nhà tuyển dụng và nhân viên ✅ Ngày bắt đầu ✅ Địa điểm làm việc ✅ Mô tả vị trí
✅ Lương brutto ✅ Thời gian làm việc (thường 40h/tuần) ✅ Nghỉ phép ✅ Thời gian báo trước ✅ Thời gian thử việc (nếu có)
Lương tối thiểu (Mindestlohn)
Từ 1 tháng 1 năm 2026, Mindestlohn theo luật là 13,90 €/giờ (từ 2027: 14,60 €). Với toàn thời gian là khoảng 2.343 € brutto/tháng. Nhà tuyển dụng không được trả ít hơn. Đối với công việc bán thời gian, xem Minijob — giới hạn thu nhập từ 2026 là 603 €/tháng.
Lương brutto và netto của bạn khác nhau do thuế và các khoản đóng góp — chi tiết xem Lohnabrechnung.
Probezeit (thời gian thử việc)
- Tối đa 6 tháng
- Trong thời gian này, báo trước chỉ 2 tuần
- Sau Probezeit, Kündigungsschutz bắt đầu có hiệu lực
Hợp đồng có thời hạn (Befristung)
- Không cần lý do (sachgrundlos): tối đa 2 năm (có thể gia hạn 3 lần trong khoảng thời gian này)
- Có lý do (ví dụ: thay thế): lâu hơn
- Sau khi vượt quá giới hạn, hợp đồng trở thành vô thời hạn
Kündigungsschutz (bảo vệ khỏi sa thải)
Sau 6 tháng làm việc trong công ty có trên 10 nhân viên (KSchG):
- Nhà tuyển dụng KHÔNG THỂ sa thải mà không có lý do chính đáng
- Phải nêu lý do và tuân thủ hình thức bằng văn bản
- Bạn có 3 tuần để kiện Arbeitsgericht (tòa án lao động) — sau hạn chót, sa thải có hiệu lực
Nghỉ phép
- Tối thiểu theo luật 20 ngày (với tuần 5 ngày); hầu hết các công ty cung cấp 25–30. Quy tắc đầy đủ: Urlaubsanspruch.
Báo trước (Kündigung) — §622 BGB
| Thâm niên | Thời gian báo trước |
|---|---|
| Thời gian thử việc | 2 tuần |
| Đến 2 năm | 4 tuần (đến 15 hoặc cuối tháng) |
| 2–5 năm | 1 tháng |
| 5–8 năm | 2 tháng |
| 8–10 năm | 3 tháng |
| 10–12 năm | 4 tháng |
| 12–15 năm | 5 tháng |
| 15–20 năm | 6 tháng |
| 20+ năm | 7 tháng |
Báo trước PHẢI bằng văn bản (email/SMS không đủ). Khi bạn ốm đau trong thời gian báo trước, Krankschreibung vẫn có hiệu lực.
Arbeitszeugnis (giấy chứng nhận lao động)
Bạn có QUYỀN nhận giấy chứng nhận. Lưu ý ngôn ngữ mã hóa:
- "stets zu unserer vollsten Zufriedenheit" = đánh giá rất tốt (1)
- "zu unserer vollen Zufriedenheit" = tốt (2)
- "zu unserer Zufriedenheit" = khá/yếu!