Q&A

Nebenkosten — Chi phí phụ thêm nhà ở tại Đức

Nebenkosten là các chi phí vận hành căn hộ được cộng thêm vào tiền thuê nhà hàng tháng ở Đức, bao gồm sưởi ấm, nước, rác và bảo hiểm.

Tải PDF
Thuật ngữ tiếng Đức
Nebenkosten Betriebskosten Nebenkostenabrechnung Warmmiete Kaltmiete

Nebenkosten — Chi phí phụ thêm

Đó là gì?

Nebenkosten (Betriebskosten) là các chi phí vận hành căn hộ được cộng thêm vào tiền thuê nhà.

  • Kaltmiete = tiền thuê ròng (chỉ cho căn hộ)
  • Warmmiete = Kaltmiete + Nebenkosten

Nebenkosten bao gồm những gì?

  1. Sưởi ấm (Heizkosten) — chi phí lớn nhất
  2. Nước (Wasserkosten)
  3. Xử lý rác thải (Müllabfuhr)
  4. Vệ sinh cầu thang (Treppenhausreinigung)
  5. Bảo hiểm tòa nhà (Gebäudeversicherung)
  6. Thuế bất động sản (Grundsteuer)
  7. Bảo dưỡng thang máy (Aufzugswartung)
  8. Điện chiếu sáng chung (Allgemeinstrom)

Chi phí bao nhiêu?

Trung bình 2,50-3,50€ trên m² mỗi tháng.

Ví dụ cho 60m²:
- Nebenkosten: 150-210€/tháng
- Kaltmiete 700€ + Nebenkosten 180€ = Warmmiete 880€

Nebenkostenabrechnung — Hoá đơn hàng năm

Một năm một lần (tối đa 12 tháng sau khi kết thúc năm) bạn nhận được hoá đơn:
- Trả quá → hoàn lại tiền
- Trả thiếu → phải thanh toán thêm (có thể vài trăm €!)

Cách kiểm tra hoá đơn?

  1. So sánh mức tiêu thụ với năm trước
  2. Kiểm tra xem tất cả các mục có hợp pháp không
  3. Bạn có 12 tháng để khiếu nại
  4. Có thắc mắc? → Mieterschutzbund sẽ giúp đỡ

Chú ý!

  • Chủ nhà KHÔNG được cộng thêm: sửa chữa, lãi vay, quản lý
  • Nếu có gì không rõ — hãy hỏi!

Ban biên tập hamboorg.city · Cập nhật: tháng 4/2026 · Được chuẩn bị kỹ lưỡng, cập nhật thường xuyên. Nội dung mang tính thông tin và không thay thế tư vấn pháp lý.

Ban biên tập hamboorg.city · Cập nhật: tháng 4 2026 · Được chuẩn bị kỹ lưỡng, cập nhật thường xuyên. Nội dung mang tính thông tin và không thay thế tư vấn pháp lý.
Bài viết này có hữu ích không?
1 người thấy hữu ích